quành quạch
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động vặn vẹo, trở mình không yên: "quành quạch" chỉ sự lay động, xoay chuyển người hoặc bộ phận cơ thể một cách khó chịu, thường do không thoải mái hoặc muốn tìm tư thế dễ chịu hơn.
- Di chuyển lắt léo, ngoằn ngoèo: Trong một số ngữ cảnh, "quành quạch" mô tả sự di chuyển không thẳng, uốn lượn, đặc biệt khi nói về động vật hoặc dòng chảy.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1:
- Đứa bé quành quạch trong nôi vì khó ngủ. (Đứa bé trở mình liên tục trong nôi vì không ngủ được.)
- Anh ta quành quạch trên giường suốt đêm vì đau lưng. (Anh ta xoay người không yên trên giường cả đêm vì đau lưng.)
Nghĩa 2:
- Con rắn quành quạch bò qua bãi cỏ. (Con rắn di chuyển uốn lượn qua bãi cỏ.)
- Dòng suối quành quạch chảy giữa những tảng đá. (Dòng suối chảy ngoằn ngoèo giữa những tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quành quạch không yên": nhấn mạnh trạng thái bồn chồn, không thể nằm yên.
- Cô ấy quành quạch không yên vì lo lắng cho kỳ thi. (Cô ấy trằn trọc vì lo lắng cho kỳ thi.)
"quành quạch như giun": so sánh với sự uốn éo của giun đất, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Thằng bé quành quạch như giun trên ghế, không chịu ngồi yên. (Thằng bé vặn vẹo như giun trên ghế, không chịu ngồi yên.)
Biến thể và từ gần giống
Quạch (động từ): cùng nghĩa với "quành quạch", thường dùng trong văn nói hoặc phương ngữ.
- Con chó quạch mình trong chuồng. (Con chó trở mình trong chuồng.)
Trằn trọc (động từ): trở mình không ngủ được, gần nghĩa với "quành quạch" nhưng nhấn mạnh khó ngủ hơn.
- Anh ấy trằn trọc suốt đêm vì mất ngủ. (Anh ấy không ngủ được suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Vặn vẹo: uốn éo, xoay chuyển một cách khó khăn hoặc không tự nhiên.
- Trở mình: thay đổi tư thế nằm hoặc ngồi.
- Lắt léo: di chuyển ngoằn ngoèo, không thẳng.
Thành ngữ liên quan
- Quành quạch như cá trên thớt: chỉ sự vùng vẫy, giãy giụa trong tình thế khốn khó.
- Hắn ta quành quạch như cá trên thớt khi bị bắt quả tang. (Hắn ta vùng vẫy trong tuyệt vọng khi bị bắt quả tang.)